communications intelligence
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự): Thông tin tình báo thu được từ việc thu thập và phân tích các tín hiệu liên lạc của đối phương (như liên lạc vô tuyến, truyền tin) mà không phải là người nhận dự định. Đây là một nhánh của tình báo tín hiệu (SIGINT).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The agency specializes in gathering communications intelligence. (Cơ quan đó chuyên thu thập thông tin tình báo liên lạc.)
- Effective communications intelligence can reveal an enemy's plans. (Thông tin tình báo liên lạc hiệu quả có thể tiết lộ kế hoạch của kẻ thù.)
- They intercepted the radio transmission for communications intelligence purposes. (Họ đánh chặn bản tin vô tuyến cho mục đích thông tin tình báo liên lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "COMINT": Đây là từ viết tắt thông dụng của "communications intelligence" trong các văn bản chuyên môn và quân sự.
- The report was based on COMINT gathered over several months. (Báo cáo dựa trên thông tin tình báo liên lạc được thu thập trong nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- SIGINT (Signals Intelligence) (n): Tình báo tín hiệu, là thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả communications intelligence (COMINT) và electronic intelligence (ELINT).
- ELINT (Electronic Intelligence) (n): Tình báo điện tử, tập trung vào việc thu thập thông tin từ các tín hiệu điện tử không phải là liên lạc (như radar).
- Interception (n): Sự đánh chặn, hành động thu giữ tín hiệu liên lạc.
Từ đồng nghĩa
- Signal intelligence (SIGINT): Tình báo tín hiệu (nghĩa rộng hơn).
- Radio intelligence: Tình báo vô tuyến (một dạng cụ thể).
Lưu ý sử dụng
- "Communications intelligence" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, an ninh quốc gia hoặc tình báo.
- Từ này thường xuất hiện dưới dạng không đếm được (uncountable noun).
Noun
- (quân sự)Thu thập thông tin Tình báo, Thông tin liên lạc.
- tình báo vô tuyến.